📦
📦 Kết hợp Pre Immediately v1

Business English (Lesson, Vocab)

Nâng cao tiếng Anh trong môi trường công việc với các bài học thực tế và từ vựng chuyên ngành. Học cách giao tiếp, viết email, tham gia họp, thuyết trình và trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế một cách tự tin và chuyên nghiệp.

Bởi EngNote ✓
⬇ 2 lượt tải ☆ Chưa có đánh giá 📝 16 ghi chú 🃏 351 từ vựng 🕒 Cập nhật 11/10/2026

Giới thiệu

**Giới thiệu:** Nâng cao tiếng Anh trong môi trường công việc thông qua các bài học thực tế và từ vựng chuyên ngành. Học cách giao tiếp, viết email, tham gia họp, thuyết trình và trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế một cách tự tin, chuyên nghiệp. Đối tượng học viên mục tiêu: - Người đi làm muốn cải thiện tiếng Anh phục vụ công việc. - Nhân viên kinh doanh, Sales Manager, Sales Director. - Quản lý, trưởng bộ phận và lãnh đạo doanh nghiệp. - Người thường xuyên họp, viết email hoặc làm việc với đối tác nước ngoài. - Người học tiếng Anh từ trình độ cơ bản đến trung cấp muốn phát triển kỹ năng giao tiếp công sở.

Nội dung gói (367)

📝 Ghi chú

📁 Business Result Pre-Int
  • Unit 1 – Companies (Công ty)
  • Unit 2 – Contacts (Các mối liên hệ công việc)
  • Unit 3 – Visitors (Khách đến thăm)
  • Unit 4 – New products (Sản phẩm mới)
  • Unit 5 – Employment (Việc làm)
  • Unit 6 – Customer service (Dịch vụ khách hàng)
  • Unit 7 – Travel (Đi công tác)
  • Unit 8 – Orders (Đơn hàng)
  • Unit 9 – Selling (Bán hàng & Quảng cáo)
  • Unit 10 – New ideas (Sáng kiến xanh)
  • Unit 11 – Entertaining (Tiếp đãi đối tác)
  • Unit 12 – Performance (Đánh giá hiệu quả hoạt động)
  • Unit 13 – Future trends (Xu hướng tương lai)
  • Unit 14 – Time (Quản lý thời gian)
  • Unit 15 – Training (Đào tạo & Phát triển cá nhân)
  • Unit 16 – Your career (Sự nghiệp)

🃏 Từ vựng

📁 Business Result Pre-Int
  • head office — trụ sở chính
  • produce — sản xuất
  • provide — cung cấp
  • offer — cung cấp, đưa ra
  • specialize in — chuyên về
  • be based in — có trụ sở tại
  • operate in — hoạt động tại (thị trường, khu vực)
  • subsidiary — công ty con
  • employee — nhân viên
  • competitor — đối thủ cạnh tranh
  • sales — doanh số
  • annual sales — doanh số hằng năm
  • goods — hàng hóa
  • services — dịch vụ
  • multinational — đa quốc gia
  • exporter — nhà xuất khẩu
  • retail market — thị trường bán lẻ
  • introduce — giới thiệu
  • conference — hội nghị
  • involve — bao gồm, liên quan đến
  • consist of — gồm có, chủ yếu là
  • take part in — tham gia
  • be involved in — có tham gia vào
  • deal with — xử lý, giải quyết
  • customer — khách hàng
  • supplier — nhà cung cấp
  • colleague — đồng nghiệp
  • consultant — chuyên gia tư vấn
  • sub-contractor — nhà thầu phụ
  • employment agency — công ty giới thiệu việc làm
  • training organization — đơn vị đào tạo
  • staff — toàn thể nhân viên
  • sales rep — nhân viên kinh doanh
  • self-employed — tự kinh doanh, làm tự do
  • public relations — quan hệ công chúng (PR)
  • retail buyer — nhân viên thu mua bán lẻ
  • crisis — khủng hoảng
  • take a message — ghi lại lời nhắn
  • enter a market — thâm nhập thị trường
  • improve market share — tăng thị phần
  • attract customers — thu hút khách hàng
  • advertising campaign — chiến dịch quảng cáo
  • expand — mở rộng
  • discount — giảm giá
  • promote — quảng bá
  • boost sales — đẩy mạnh doanh số
  • press ad — quảng cáo trên báo chí
  • direct mail — thư quảng cáo gửi trực tiếp
  • outdoor advertising — quảng cáo ngoài trời
  • word-of-mouth — truyền miệng
  • billboard — bảng quảng cáo lớn
  • advertisement — mẩu quảng cáo
  • advertising — hoạt động quảng cáo
  • consumer — người tiêu dùng
  • loyalty card — thẻ khách hàng thân thiết
  • fine — tiền phạt
  • be allowed to — được phép
  • interrupt — ngắt lời
  • agenda — chương trình nghị sự
  • sum up — tóm tắt
  • target audience — đối tượng mục tiêu
  • initiative — sáng kiến
  • environmentally friendly — thân thiện với môi trường
  • affordable — giá cả phải chăng
  • convenient — tiện lợi
  • good value for money — đáng đồng tiền
  • original — độc đáo, mới lạ
  • recycling — tái chế
  • disposal — sự xử lý, loại bỏ (rác thải)
  • come up with — nghĩ ra
  • unusual — khác thường
  • useful — hữu ích
  • popular — được ưa chuộng
  • effective — hiệu quả
  • carbon emissions — khí thải carbon
  • carbon footprint — dấu chân carbon
  • carbon neutral — trung hòa carbon
  • outsource — thuê ngoài
  • maintenance — bảo trì
  • reputation — danh tiếng
  • regulation — quy định
  • clarification — sự làm rõ
  • global warming — sự nóng lên toàn cầu
  • corporate entertainment — hoạt động tiếp đãi của doanh nghiệp
  • corporate hospitality — dịch vụ tiếp đãi doanh nghiệp
  • host company — công ty chủ trì
  • guest — khách mời
  • venue — địa điểm tổ chức
  • budget — ngân sách
  • event — sự kiện
  • hold an event — tổ chức sự kiện
  • entertain clients — tiếp đãi khách hàng
  • reinforce a relationship — củng cố mối quan hệ
  • book a venue — đặt địa điểm
  • arrange a trip — sắp xếp chuyến đi
  • accept an invitation — nhận lời mời
  • client — khách hàng (dịch vụ)
  • starter — món khai vị
  • main course — món chính
  • call back — gọi lại
  • recommend — giới thiệu, gợi ý
  • invitation — lời mời
  • decline — từ chối (lời mời); sụt giảm
  • achieve targets — đạt chỉ tiêu
  • manage costs — kiểm soát chi phí
  • perform well — hoạt động hiệu quả
  • socially responsible — có trách nhiệm xã hội
  • safety record — thành tích an toàn
  • diversity — sự đa dạng
  • workforce — lực lượng lao động
  • department — phòng ban
  • environmental performance — hiệu quả về môi trường
  • stock market — thị trường chứng khoán
  • investor — nhà đầu tư
  • excellent — xuất sắc
  • encouraging — đáng khích lệ
  • satisfactory — đạt yêu cầu
  • disappointing — đáng thất vọng
  • research and development — phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
  • poor — kém
  • rise — tăng
  • increase — tăng
  • grow — tăng trưởng
  • human resources — phòng Nhân sự (HR)
  • fall — giảm
  • purchasing — phòng Mua hàng
  • logistics — phòng Hậu cần, vận chuyển
  • finance — phòng Tài chính
  • decrease — giảm
  • drop — giảm, rơi xuống
  • remain stable — giữ ổn định
  • trend — xu hướng
  • unemployment — thất nghiệp
  • quality control — phòng Kiểm soát chất lượng
  • global demand — nhu cầu toàn cầu
  • world supply — nguồn cung thế giới
  • oil shortage — sự thiếu hụt dầu
  • energy crisis — khủng hoảng năng lượng
  • customer service — phòng Chăm sóc khách hàng
  • technical support — bộ phận Hỗ trợ kỹ thuật
  • be responsible for — chịu trách nhiệm về
  • be in charge of — phụ trách
  • report to — báo cáo cho (cấp trên)
  • be divided into — được chia thành
  • business unit — đơn vị kinh doanh
  • defect — lỗi, khuyết tật (sản phẩm)
  • pie chart — biểu đồ tròn
  • graph — đồ thị
  • renewable energy — năng lượng tái tạo
  • population growth — sự gia tăng dân số
  • diagram — sơ đồ
  • economic development — phát triển kinh tế
  • breakdown — bảng phân tích chi tiết, tỷ trọng
  • market share — thị phần
  • market leader — công ty dẫn đầu thị trường
  • security pass — thẻ ra vào
  • launch — ra mắt (sản phẩm)
  • market research — nghiên cứu thị trường
  • product trial — thử nghiệm sản phẩm
  • brand — đặt thương hiệu
  • original idea — ý tưởng ban đầu
  • practical — thực tế, hữu ích
  • economical — tiết kiệm (chi phí sử dụng)
  • attractive — hấp dẫn, đẹp
  • functional — hữu dụng, chú trọng chức năng
  • stylish — thời trang, sành điệu
  • predict — dự đoán
  • forecast — dự báo
  • estimate — ước tính
  • run out — cạn kiệt, hết
  • improve — cải thiện
  • deteriorate — xấu đi
  • poverty — nghèo đói
  • climate change — biến đổi khí hậu
  • work-life balance — cân bằng công việc - cuộc sống
  • retire — nghỉ hưu
  • restructure — tái cấu trúc
  • teleworking — làm việc từ xa
  • user-friendly — dễ sử dụng
  • productivity — năng suất
  • well-designed — được thiết kế tốt
  • staff turnover — tỷ lệ nghỉ việc
  • likely — có khả năng
  • compact — nhỏ gọn
  • unlikely — không có khả năng
  • videoconferencing — hội nghị truyền hình
  • waste time — lãng phí thời gian
  • save time — tiết kiệm thời gian
  • spend time — dành thời gian
  • allow time — chừa thời gian
  • inventor — nhà phát minh
  • invention — phát minh
  • purpose — mục đích
  • sponsor — nhà tài trợ
  • exhibition — triển lãm
  • meet a deadline — kịp hạn chót
  • deadline — hạn chót
  • schedule — lịch trình
  • plan your schedule — lên lịch làm việc
  • on time — đúng giờ
  • maternity leave — nghỉ thai sản
  • paternity leave — nghỉ phép khi vợ sinh con
  • paid holiday — nghỉ phép có lương
  • flexible hours — giờ làm linh hoạt
  • flexitime — chế độ giờ làm linh hoạt
  • annual bonus — thưởng hằng năm
  • private healthcare — bảo hiểm y tế tư nhân
  • pension scheme — chương trình hưu trí
  • company car — xe công ty
  • multitasking — làm nhiều việc cùng lúc
  • task — nhiệm vụ
  • efficient — hiệu quả, năng suất
  • interruption — sự gián đoạn
  • punctual — đúng giờ
  • as soon as possible — càng sớm càng tốt
  • right away — ngay lập tức
  • gym membership — thẻ hội viên phòng gym
  • within — trong vòng
  • subsidized childcare — hỗ trợ chi phí trông trẻ
  • benefit — phúc lợi
  • salary — lương
  • apply for — ứng tuyển, nộp đơn xin
  • fill in a form — điền vào mẫu đơn
  • application form — mẫu đơn ứng tuyển
  • negotiate — đàm phán
  • update your cv — cập nhật sơ yếu lý lịch
  • advertise the position — đăng tuyển vị trí
  • shortlist — đưa vào danh sách rút gọn
  • condition — điều kiện
  • acceptable — có thể chấp nhận
  • payment terms — điều khoản thanh toán
  • construction — xây dựng
  • business coaching — huấn luyện doanh nghiệp
  • coach — huấn luyện viên
  • enrol — đăng ký học
  • improve performance — nâng cao hiệu suất
  • set goals — đặt mục tiêu
  • achieve goals — đạt mục tiêu
  • motivate — tạo động lực
  • give feedback — đưa ra phản hồi
  • develop skills — phát triển kỹ năng
  • promotion prospects — cơ hội thăng tiến
  • take a step back — lùi lại để suy ngẫm
  • appraisal — buổi đánh giá (nhân viên)
  • line manager — quản lý trực tiếp
  • managing stress — kiểm soát căng thẳng
  • time management — quản lý thời gian
  • communication skills — kỹ năng giao tiếp
  • project management — quản lý dự án
  • reassure — trấn an
  • sympathy — sự cảm thông
  • overtime — làm thêm giờ
  • mentor — người cố vấn
  • morale — tinh thần (làm việc)
  • career path — lộ trình sự nghiệp
  • career plan — kế hoạch sự nghiệp
  • change direction — đổi hướng
  • make a decision — đưa ra quyết định
  • concentrate on — tập trung vào
  • give up — từ bỏ
  • complete — hoàn thành
  • ambition — hoài bão
  • challenge — thử thách
  • strengths — điểm mạnh
  • weaknesses — điểm yếu
  • qualification — bằng cấp, chứng chỉ
  • candidate — ứng viên
  • referee — người giới thiệu, người tham chiếu
  • recruitment — tuyển dụng
  • delegate — giao việc, ủy quyền
  • progress — tiến độ
  • job description — mô tả công việc
  • be short of time — thiếu thời gian
  • degree — bằng đại học
  • time's running out — sắp hết thời gian
  • retain staff — giữ chân nhân viên
  • customer satisfaction — sự hài lòng của khách hàng
  • meet the needs of customers — đáp ứng nhu cầu khách hàng
  • keep to delivery dates — giao hàng đúng hạn
  • diploma — văn bằng (khóa ngắn hạn)
  • job satisfaction — sự hài lòng trong công việc
  • repeat business — khách hàng quay lại mua tiếp
  • conduct a survey — tiến hành khảo sát
  • deal with complaints — xử lý khiếu nại
  • entrepreneur — doanh nhân khởi nghiệp
  • complaint — lời khiếu nại
  • refund — tiền hoàn lại
  • personalized service — dịch vụ cá nhân hóa
  • customer loyalty — lòng trung thành của khách hàng
  • loyal — trung thành
  • reliable — đáng tin cậy
  • unreliable — không đáng tin cậy
  • satisfied — hài lòng
  • dissatisfied — không hài lòng
  • helpful — hữu ích, nhiệt tình giúp đỡ
  • impossible — không thể
  • previous role — vai trò trước đây
  • current role — vai trò hiện tại
  • be promoted — được thăng chức
  • feedback — phản hồi, ý kiến đóng góp
  • put on hold — bắt chờ máy
  • apologize — xin lỗi
  • invoice — hóa đơn
  • reservation — sự đặt chỗ, đặt phòng
  • fundraising — gây quỹ
  • check in — làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay
  • check out — trả phòng
  • key card — thẻ từ mở phòng
  • facilities — tiện nghi, cơ sở vật chất
  • safe — két sắt
  • luggage — hành lý
  • hand luggage — hành lý xách tay
  • delay — sự trì hoãn, chậm trễ
  • connection — chuyến bay nối
  • departure lounge — phòng chờ khởi hành
  • check-in desk — quầy làm thủ tục
  • gate — cổng lên máy bay
  • board — lên (máy bay, tàu)
  • boarding pass — thẻ lên máy bay
  • terminal — nhà ga sân bay
  • shuttle bus — xe buýt đưa đón
  • one-way ticket — vé một chiều
  • business trip — chuyến công tác
  • journey — hành trình, quãng đường đi
  • travel — việc đi lại, du lịch
  • trip — chuyến đi
  • aisle seat — ghế cạnh lối đi
  • cash machine — máy rút tiền
  • appointment — cuộc hẹn
  • sign in — ký tên vào sổ (khi đến)
  • small talk — chuyện xã giao
  • accommodation — chỗ ở
  • equipment — thiết bị
  • purchase — mua
  • in stock — còn hàng
  • place an order — đặt hàng
  • process an order — xử lý đơn hàng
  • confirm an order — xác nhận đơn hàng
  • quote a price — báo giá
  • quotation — bảng báo giá
  • shipment — lô hàng (đang vận chuyển)
  • track — theo dõi (lô hàng)
  • enquiry — yêu cầu thông tin, câu hỏi
  • delivery — sự giao hàng
  • bill — hóa đơn (thân mật)
  • online retailer — nhà bán lẻ trực tuyến
  • arrangement — sự sắp xếp, lịch hẹn
  • available — rảnh, sẵn có
  • suit — phù hợp, tiện cho
  • suggestion — đề xuất
  • logo — biểu trưng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên sau khi dùng thử gói.

Gói khác của EngNote

🃏 Từ vựng A1-A2 ⬇ 1

4000 Essential English Words 1

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

EngNote ✓
🃏 176
Chi tiết
🃏 Từ vựng A2 ⬇ 0

4000 Essential English Words 2

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

EngNote ✓
🃏 231
Chi tiết
📦 Kết hợp A1-A2 ⬇ 0

Grammar In Use (Grammar, Vocab)

Giới thiệu: Hệ thống bài học ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp lý thuyết, ví dụ thực tế và bài tập thực hành giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và tự tin hơn.

EngNote ✓
📝 145 🃏 467
Chi tiết
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài