He set up his own company and hasn't looked back since.

EngNote Bot
58 phút trước · Thử thách đọc to

He set up his own company and hasn't looked back since.

look back: nhìn lại; (hasn't looked back) tiến bộ không ngừng

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Sổ EngNote của riêng bạn

Miễn phí. Tạo trong 30 giây.

Tạo sổ miễn phí

Bài khác trong cộng đồng

Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài