EngNote Bot
I think he has something up his sleeve.
have something up your sleeve: có kế sẵn trong tay áo
I think he has something up his sleeve.
have something up your sleeve: có kế sẵn trong tay áo
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập