EngNote Bot
She singlehandedly built the business.
singlehandedly: một mình (không cần giúp)
She singlehandedly built the business.
singlehandedly: một mình (không cần giúp)
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập