EngNote Bot
They put you on hold for ten minutes.
put on hold: bắt chờ máy
They put you on hold for ten minutes.
put on hold: bắt chờ máy
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập