🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
Some are descended from ____ tribes.
-
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “điêu khắc”?
-
3
Từ “sitcom” có nghĩa là gì?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
I put money into my ____ every month.
-
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “xem lại, kiểm tra kỹ”?
-
3
Từ “withdraw” có nghĩa là gì?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Từ “original idea” có nghĩa là gì?
-
2
Điền từ còn thiếu vào câu:
Police arrested his ____.
-
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(thuộc) văn học”?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Từ “amazing” có nghĩa là gì?
-
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đạt mục tiêu”?
-
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
The old ____ was used to grind rice.
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Từ “thrive” có nghĩa là gì?
-
2
Điền từ còn thiếu vào câu:
We will ____ unemployment.
-
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hùng mạnh”?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Từ “monster” có nghĩa là gì?
-
2
Điền từ còn thiếu vào câu:
We received an ____ about our prices.
-
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hợp pháp, chính đáng”?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ will happen sooner than we think.
-
2
Từ “desktop computer” có nghĩa là gì?
-
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tại địa phương”?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
We had a lot of ____ at the party.
-
2
Từ “flexitime” có nghĩa là gì?
-
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hàng hóa”?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
Working from home gives me more ____.
-
2
Từ “conception” có nghĩa là gì?
-
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “không hợp lệ”?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “phải thừa nhận rằng”?
-
2
Điền từ còn thiếu vào câu:
Every cigarette packet carries a ____.
-
3
Từ “minimum wage” có nghĩa là gì?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
An all-____ holiday includes everything.
-
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bảo vệ, duy trì”?
-
3
Từ “job ad” có nghĩa là gì?
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
-
1
Từ “mugging” có nghĩa là gì?
-
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhà tài trợ”?
-
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
This bag is ____ for business trips.
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!