Quiz từ vựng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The percentage of ____ which goes on education varies from country to country.

  2. 2 Từ “shaft” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sức mua”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “seem” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chương trình”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    She is a ____ opponent.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The government's ____ was too slow.

  2. 2 Từ “compulsive reading” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lực lượng lao động”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “ask” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ is the money you receive after paying all your costs.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ lặt vặt”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hốc hác”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ describes stormy weather.

  3. 3 Từ “keep it up” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 3/3

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “polysemous” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nặng bụng, đặc quánh”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    There has been an ____ in the economy.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Please ____ the table after dinner.

  2. 2 Từ “hand out” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bị bỏ mặc, mắc kẹt”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “personalized service” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “menu Tệp”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The decision caused an ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “background” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    A ____ is an informal word for a low-quality newspaper.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “thẳng thắn, trực tiếp”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “mang súng”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The opposite of trade up is ____.

  3. 3 Từ “at once” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự đa dạng”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    It’s quite cold. ____ your coat before you go out.

  3. 3 Từ “offspring” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “come on” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “vết đen, điểm trừ”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ is a healthy fish.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài