Thử thách đọc to

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

The host introduced the next singer.

host: người dẫn chương trình

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

Harrods is a famous department store.

department store: cửa hàng bách hoá

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

The mouse ran towards the gate.

towards: về phía

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

Wear a long-sleeved shirt in the mountains.

long-sleeved: dài tay

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

I'm taking my driving exam next week.

take an exam: dự thi

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

The graph shows rises and falls in sales.

graph: đồ thị

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

Subsidized childcare helps working parents.

subsidized childcare: hỗ trợ chi phí trông trẻ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

Interest rates could go up by 2%.

go up: tăng

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

The seeds of the idea were planted years ago.

seed: hạt giống; mầm mống

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

Write down new words and phrases.

write down: ghi lại, viết ra

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

The disadvantages of city life.

disadvantage: bất lợi, nhược điểm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 ngày trước · Thử thách đọc to

I took a job as a trainee at F3 Telecom.

trainee: thực tập sinh, người học việc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài