Thử thách đọc to

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
13/10/2026 00:50 · Thử thách đọc to

It's the longest canal in the world.

in the world: trên thế giới

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
13/10/2026 00:20 · Thử thách đọc to

Clashes between rival ethnic groups may escalate.

ethnic: thuộc dân tộc, sắc tộc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 23:50 · Thử thách đọc to

The police are trying to combat crime.

police: cảnh sát

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 23:20 · Thử thách đọc to

'Sit' and 'listen' are verbs.

verb: động từ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 22:50 · Thử thách đọc to

I'd like you to meet my colleague, Lan.

colleague: đồng nghiệp

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 22:19 · Thử thách đọc to

You see lightning and hear thunder.

lightning: tia chớp

1 người đã gửi bản ghi âm

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 21:48 · Thử thách đọc to

You can have a self-catering holiday in an apartment.

self-catering: tự nấu ăn

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 21:18 · Thử thách đọc to

My mum wakes me up.

wake (sb) up: thức dậy; đánh thức ai

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 20:48 · Thử thách đọc to

A company has to price its products appropriately.

price: định giá

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 20:18 · Thử thách đọc to

Ordinary is more polite than ugly.

ordinary: bình thường

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 19:48 · Thử thách đọc to

Sales dropped in the final quarter.

drop: giảm, rơi xuống

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 19:18 · Thử thách đọc to

The grasslands of the prairies.

prairie: đồng cỏ (Bắc Mỹ)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài