Thử thách đọc to
Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
They made a substantial profit.
substantial: lớn, đáng kể
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
We drove up a winding mountain road.
winding: ngoằn ngoèo, quanh co
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
The drug is in clinical trials.
clinical: thuộc lâm sàng; lạnh lùng
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
I misheard her. I thought she said Rita, not Brita.
mishear: nghe nhầm
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
It's something I feel strongly about.
feel strongly: có quan điểm mạnh mẽ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
The government governs the country.
govern: cai trị, quản lý
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
A convection oven cooks food evenly.
convection: sự đối lưu
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
I’m good at geography.
good at: giỏi về
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
He reported the theft at the police station.
police station: đồn cảnh sát
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
The mayor kept her pledge to build new schools.
keep a pledge: giữ cam kết
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
We learn from customer feedback.
feedback: phản hồi, ý kiến đóng góp
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài
Please show your boarding pass at the gate.
boarding pass: thẻ lên máy bay
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Xem bài