Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sau lưng ai”?

  2. 2 Từ “skimpy” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    You can borrow the car ____ you drive carefully.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 3/3

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

He moved to the city to find work.

find work: tìm được việc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

Give a firm handshake and speak up.

speak up: nói to lên; lên tiếng

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “liên quan đến tội phạm”?

  2. 2 Từ “round the bend” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The government cut taxes to ____ the economy.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

The heat in the classroom was insufferable.

insufferable: không thể chịu nổi

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “health warning” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The ____ age for this job is 18.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “UAE”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

Corporate entertainment is a marketing tool.

corporate entertainment: hoạt động tiếp đãi của doanh nghiệp

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

I'm very proud of my son's success.

proud (of): tự hào (về)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “take the train” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The text of the petition is published in ____.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “toả sáng dịu, rực”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

I daren’t tell him what happened.

daren't: không dám

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài