-
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sau lưng ai”?
-
2 Từ “skimpy” có nghĩa là gì?
-
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
You can borrow the car ____ you drive carefully.
1 lượt làm · trung bình 3/3
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sau lưng ai”?
2 Từ “skimpy” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
You can borrow the car ____ you drive carefully.
1 lượt làm · trung bình 3/3
He moved to the city to find work.
find work: tìm được việc
Give a firm handshake and speak up.
speak up: nói to lên; lên tiếng
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “liên quan đến tội phạm”?
2 Từ “round the bend” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The government cut taxes to ____ the economy.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Learning English use a limited vocabulary and are read at a slower pace than VOA's other English broadcasts. Previously known as Special English. #Podcast
The heat in the classroom was insufferable.
insufferable: không thể chịu nổi
1 Từ “health warning” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ age for this job is 18.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “UAE”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Corporate entertainment is a marketing tool.
corporate entertainment: hoạt động tiếp đãi của doanh nghiệp
Entrepreneur and model Vion Erico Tan, crowned Miss Universe Singapore 2026 on Oct. 13, is expected to represent the country at the 75th Miss Universe finals in Puerto Rico as uncertainty over Singapore's participation appears to be easing. #Reading
I'm very proud of my son's success.
proud (of): tự hào (về)
1 Từ “take the train” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The text of the petition is published in ____.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “toả sáng dịu, rực”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I daren’t tell him what happened.
daren't: không dám
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập