Law students become lawyers.
law : luật
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự đa dạng ”?
A insert
B variety
C slur
D statue
2
Điền từ còn thiếu vào câu:
It’s quite cold. ____ your coat before you go out.
A social housing
B do up
C careless
D pleasure
3
Từ “offspring ” có nghĩa là gì?
A con cái
B bức tượng
C đạt mục tiêu
D tinh chế
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I could hear police car sirens wail ing all last night.
wail : hú, rền rĩ, khóc than
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
The singer found fame at the age of 18.
fame : danh tiếng
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ “come on ” có nghĩa là gì?
A nhanh lên!
B người giám sát, quản lý
C đóng băng
D em bé, trẻ sơ sinh
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “vết đen, điểm trừ ”?
A manufacturing industry
B black mark
C make some coffee
D eternal
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
____ is a healthy fish.
A remarry
B stark
C department store
D salmon
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The police found a bullet near the car.
bullet : viên đạn
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
We have another ____ downstairs.
A photo frame
B bathroom
C energy
D lodge
2
Từ “cuff ” có nghĩa là gì?
A cổ tay áo, măng-sét
B bình dân, tầm thường
C dự báo
D tính cách
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “kỳ nghỉ ”?
A a scrap of
B holiday
C no-parking zone
D board
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
We managed to climb into the van.
into : vào trong
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
Live in the lap of luxury for two weeks.
in the lap of luxury : sống trong nhung lụa
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài