Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
12/10/2026 13:03 · Thử thách đọc to

A skier skis on the ski slopes.

ski: trượt tuyết

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 12:33 · Thử thách đọc to

I just loathe people who tell lies.

loathe: ghét cay ghét đắng

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 12:03 · Thử thách đọc to

I missed my connection in Singapore.

connection: chuyến bay nối

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 11:32 · Thử thách đọc to

Many newspapers have online forums.

forum: diễn đàn

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 11:01 · Thử thách đọc to

He got the job by the back door.

back door: cửa sau; con đường không chính thức

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 10:31 · Thử thách đọc to

How do you feel about working with the others?

how do you feel about …?: Bạn nghĩ sao về …?

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 10:01 · Thử thách đọc to

The company is divided into three business units.

be divided into: được chia thành

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 09:31 · Thử thách đọc to

Profits fell by 10%.

fall: giảm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 09:01 · Thử thách đọc to

A visa application form is an official request to enter some countries.

visa application form: đơn xin thị thực

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 08:31 · Thử thách đọc to

I would be grateful if you could send me further details.

i would be grateful if you could …: Tôi rất biết ơn nếu bạn có thể …

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 08:01 · Thử thách đọc to

A blurb is a short text printed on the back cover of a book.

blurb: lời giới thiệu (bìa sách)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 07:31 · Thử thách đọc to

She's become very pompous since she was elected.

pompous: vênh váo, khoa trương

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài