Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
12/10/2026 03:49 · Thử thách đọc to

Reports are written by reporters.

reporter: phóng viên

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 03:17 · Thử thách đọc to

We had coffee in the departure lounge.

departure lounge: phòng chờ khởi hành

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 02:47 · Thử thách đọc to

Could you explain the difference between lend and give?

explain the difference between x and y: giải thích sự khác nhau giữa X và Y

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 02:17 · Thử thách đọc to

The company operates in 40 countries.

operate in: hoạt động tại (thị trường, khu vực)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 01:47 · Thử thách đọc to

The bank spent €900 per guest on corporate hospitality.

corporate hospitality: dịch vụ tiếp đãi doanh nghiệp

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 01:17 · Thử thách đọc to

I go to work by car.

go by bike/car: đi bằng xe đạp/ô tô

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 00:46 · Thử thách đọc to

Logistics arranges the transport of our products.

logistics: phòng Hậu cần, vận chuyển

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
12/10/2026 00:16 · Thử thách đọc to

We agreed payment terms of 60 days.

payment terms: điều khoản thanh toán

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
11/10/2026 23:46 · Thử thách đọc to

Our sales rose by 15% last year.

sales: doanh số

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
11/10/2026 23:16 · Thử thách đọc to

A bonus can motivate employees.

motivate: tạo động lực

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
11/10/2026 22:46 · Thử thách đọc to

I'll phone my uncle as soon as I get home.

as soon as: ngay khi

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
11/10/2026 22:16 · Thử thách đọc to

We bought some dolls as souvenirs.

souvenir: quà lưu niệm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài