I try to keep up-to-date with all the changes.
up-to-date: cập nhật
I try to keep up-to-date with all the changes.
up-to-date: cập nhật
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhỏ gọn”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The police had a search ____.
3 Từ “job satisfaction” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
My husband’s parents expect us to borrow VND300 million (US$11,600) against our apartment to cover his younger brother’s wedding costs, but I fear the debt could put our family’s home and financial security at risk. #Reading
Road rage incidents are increasing.
road rage: cơn giận dữ khi lái xe
1 Từ “sports centre” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “kém chất lượng, cẩu thả”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The sales team covers a large ____.
2 lượt làm · trung bình 2/3
The mayor works at City Hall.
city hall: toà thị chính
Governments are worried about cyberterrorism.
cyberterrorism: khủng bố mạng
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chương trình trò chơi truyền hình”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The fishing boats stayed in port because of the ____.
3 Từ “not often” có nghĩa là gì?
3 lượt làm · trung bình 2.3/3
She's been down in the dumps since she failed the exam.
be down in the dumps: buồn chán, chán nản
I must not be the only person who feels genuinely annoyed every time I'm pressured into making a finger-heart gesture in a group photo. #Reading
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
I went to ____ some money.
2 Từ “arise” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “camera an toàn giao thông”?
2 lượt làm · trung bình 3/3
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập