-
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Insurance schemes enable people to ____.
-
2 Từ “shoelace” có nghĩa là gì?
-
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giảm”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Insurance schemes enable people to ____.
2 Từ “shoelace” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giảm”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
He grabbed my arm.
grab: chộp lấy
From linen weaving to flower growing, these five villages are using tourism to generate incomes while preserving their traditional crafts, farming, and cultural heritage. #Reading
Sue accused me of being selfish.
accuse of: buộc tội (ai) về
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Most ____ dictionaries are in English only.
2 Từ “loft” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ẩm thấp”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
We stayed in an enchanting little village.
enchanting: mê hoặc, đáng yêu
1 Từ “pick out” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Exercise can help reduce ____.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ngữ pháp”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
This land yields two rice crops a year.
yield: sinh ra, mang lại; nhường
I try to keep up-to-date with all the changes.
up-to-date: cập nhật
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhỏ gọn”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The police had a search ____.
3 Từ “job satisfaction” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
My husband’s parents expect us to borrow VND300 million (US$11,600) against our apartment to cover his younger brother’s wedding costs, but I fear the debt could put our family’s home and financial security at risk. #Reading
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập