Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “thrive” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    We will ____ unemployment.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hùng mạnh”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 giờ trước · Thử thách đọc to

Saudi Arabians speak Arabic.

saudi arabian: (thuộc) Ả Rập Xê Út

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “monster” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    We received an ____ about our prices.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hợp pháp, chính đáng”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 giờ trước · Thử thách đọc to

Today is my birthday!

today: hôm nay

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
4 giờ trước · Thử thách đọc to

He is still a bachelor at 40.

bachelor: người độc thân (nam); cử nhân

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
4 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The ____ will happen sooner than we think.

  2. 2 Từ “desktop computer” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tại địa phương”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
4 giờ trước · Thử thách đọc to

The food was utterly disgusting.

disgusting: kinh tởm, ghê tởm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
5 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    We had a lot of ____ at the party.

  2. 2 Từ “flexitime” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hàng hóa”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
5 giờ trước · Thử thách đọc to

Most of the goods made in this factory are exported.

be exported: được xuất khẩu

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài