-
1 Từ “thrive” có nghĩa là gì?
-
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
We will ____ unemployment.
-
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hùng mạnh”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
1 Từ “thrive” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
We will ____ unemployment.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hùng mạnh”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Saudi Arabians speak Arabic.
saudi arabian: (thuộc) Ả Rập Xê Út
There are many types of politics that do not involve a specific political party. This story talks about several. #Podcast
1 Từ “monster” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
We received an ____ about our prices.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hợp pháp, chính đáng”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Today is my birthday!
today: hôm nay
He is still a bachelor at 40.
bachelor: người độc thân (nam); cử nhân
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ will happen sooner than we think.
2 Từ “desktop computer” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tại địa phương”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Apple's first foldable smartphone, the iPhone Duo, sold out of its initial batch for Oct. 23 delivery in Vietnam within five minutes, with later orders facing delivery in late November. #Reading
The food was utterly disgusting.
disgusting: kinh tởm, ghê tởm
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
We had a lot of ____ at the party.
2 Từ “flexitime” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hàng hóa”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Most of the goods made in this factory are exported.
be exported: được xuất khẩu
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập