-
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
We had a lot of ____ at the party.
-
2 Từ “flexitime” có nghĩa là gì?
-
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hàng hóa”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
We had a lot of ____ at the party.
2 Từ “flexitime” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hàng hóa”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Most of the goods made in this factory are exported.
be exported: được xuất khẩu
We found two developers through an employment agency.
employment agency: công ty giới thiệu việc làm
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Working from home gives me more ____.
2 Từ “conception” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “không hợp lệ”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The film’s locale is a small fishing village.
locale: địa điểm, bối cảnh
Women born under three Chinese zodiac signs are believed to have a natural advantage when it comes to attracting wealth, finding valuable opportunities and enjoying financial security later in life. #Reading
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “phải thừa nhận rằng”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Every cigarette packet carries a ____.
3 Từ “minimum wage” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The millionaire owns a huge yacht.
yacht: du thuyền
The peach trees bloom just before Tet.
bloom: nở hoa
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
An all-____ holiday includes everything.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bảo vệ, duy trì”?
3 Từ “job ad” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập