Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
5 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    We had a lot of ____ at the party.

  2. 2 Từ “flexitime” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hàng hóa”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
5 giờ trước · Thử thách đọc to

Most of the goods made in this factory are exported.

be exported: được xuất khẩu

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
6 giờ trước · Thử thách đọc to

We found two developers through an employment agency.

employment agency: công ty giới thiệu việc làm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
6 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Working from home gives me more ____.

  2. 2 Từ “conception” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “không hợp lệ”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
6 giờ trước · Thử thách đọc to

The film’s locale is a small fishing village.

locale: địa điểm, bối cảnh

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
7 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “phải thừa nhận rằng”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Every cigarette packet carries a ____.

  3. 3 Từ “minimum wage” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
7 giờ trước · Thử thách đọc to

The millionaire owns a huge yacht.

yacht: du thuyền

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
7 giờ trước · Thử thách đọc to

The peach trees bloom just before Tet.

bloom: nở hoa

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
8 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    An all-____ holiday includes everything.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bảo vệ, duy trì”?

  3. 3 Từ “job ad” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài