The company announced its acquisition of a rival.
acquisition: sự mua lại; sự tiếp thu
The company announced its acquisition of a rival.
acquisition: sự mua lại; sự tiếp thu
The road was paved last year.
pave: lát (đường)
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
A bonus can ____ employees.
2 Từ “in high spirits” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “mô tả công việc”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
We admired the majesty of the mountains.
majesty: vẻ uy nghi; bệ hạ
1 Từ “mainstream” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “buổi tối đi chơi của hội chị em”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
They have widely ____ opinions.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
My family lost VND152.56 million (US$5,800) after a flight booking on Facebook led to repeated transfers demanded under the guise of correcting a payment and processing a refund. #Reading
I usually fall asleep straight away.
fall asleep: ngủ thiếp đi
I finally got around to fixing the kitchen tap.
get around to: cuối cùng cũng có thời gian làm (việc đã định)
1 Từ “meaningful” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
____ keeps us on the ground.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “được ghi nhận”?
1 lượt làm · trung bình 3/3
She saw her ex-boyfriend at the party.
ex-boyfriend: bạn trai cũ
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập