-
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giáo dục”?
-
2 Từ “workaholic” có nghĩa là gì?
-
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ made everyone laugh.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giáo dục”?
2 Từ “workaholic” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ made everyone laugh.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Nanotechnology develops extremely small tools by controlling atoms.
nanotechnology: công nghệ nano
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Swans are said to be ____.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đu đưa, lắc lư”?
3 Từ “video clip” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Your mother tongue is the first language you learn as a child.
mother tongue: tiếng mẹ đẻ
He cheerfully greeted everyone.
cheerfully: một cách tươi tỉnh
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nỗi hoài niệm”?
2 Từ “involve” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The one-way ____ is very confusing.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
This Southeast Asian nation was known internationally as Siam for centuries before officially changing its name in 1939. #Reading
They've been watching that man for weeks.
watch: xem, theo dõi
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự đi vào”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Our office is on the ____ floor.
3 Từ “glare” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The kitchen counter is made of granite.
granite: đá hoa cương
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập