I heard the news on the BBC .
the bbc : Đài BBC
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ got caught in a tree.
A chuck it down
B heaven
C lens
D fishing line
2
Từ “for ever ” có nghĩa là gì?
A hình phạt
B mãi mãi
C bằng tiến sĩ
D thuộc phía nam
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự sống sót ”?
A heap praise on
B survival
C intestine
D resistance
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Passengers with children board first.
board : lên (máy bay, tàu)
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
The project is near ____.
A mnemonic
B not too bad
C fully-booked
D completion
2
Từ “fast ” có nghĩa là gì?
A kỹ năng
B khu nghỉ dưỡng
C nhanh
D rời đi đến
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “công nghiệp nặng ”?
A nut
B black eye
C workaholic
D heavy industry
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
In some cities, cars have to pay a congestion charge .
congestion charge : phí vào nội đô
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
Elephant s have a long trunk.
elephant : con voi
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giáo dục ”?
A hydrogen
B educate
C replicate
D northern
2
Từ “workaholic ” có nghĩa là gì?
A thiên niên kỷ
B kiếm được việc
C nhạc phim
D người nghiện công việc
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ made everyone laugh.
A courtyard
B comedian
C dustpan and brush
D disappoint
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Nanotechnology develops extremely small tools by controlling atoms.
nanotechnology : công nghệ nano
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
Swans are said to be ____.
A clog
B monogamous
C division
D structure
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đu đưa, lắc lư ”?
A bail
B jury
C complement
D sway
3
Từ “video clip ” có nghĩa là gì?
A giao dịch viên
B làm bẽ mặt
C đoạn video ngắn
D giờ cao điểm
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!