Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Judges must avoid partiality.

partiality: sự thiên vị; sự ưa thích

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Luyện đọc
Luyện đọc  VnExpress - News

Chinese math tutor sparks debate for downgrading English in public schools

Debate over English's place in China's education system has resurfaced online after a popular math tutor called for the subject to be given less prominence in schools, arguing that most students rarely use the language after graduation and that learning it consumes too much of their time. #Reading

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

We've got plenty of time.

plenty: nhiều, dư dả

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “seem” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chương trình”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    She is a ____ opponent.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

The police don't know the motive for the crime.

motive: động cơ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The government's ____ was too slow.

  2. 2 Từ “compulsive reading” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lực lượng lao động”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Our sales lag behind our competitors.

lag: tụt lại sau

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

See if you can deduce how the imperfect tense is used.

deduce: suy luận, suy ra

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “ask” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ is the money you receive after paying all your costs.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ lặt vặt”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

I only have time to clean my teeth.

clean your teeth: đánh răng

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài