Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Our sales lag behind our competitors.

lag: tụt lại sau

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

See if you can deduce how the imperfect tense is used.

deduce: suy luận, suy ra

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “ask” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ is the money you receive after paying all your costs.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ lặt vặt”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

I only have time to clean my teeth.

clean your teeth: đánh răng

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hốc hác”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ describes stormy weather.

  3. 3 Từ “keep it up” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 3/3

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Many suffixes are productive – still used to create new words.

productive: có tính sản sinh; năng suất

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

She was annoyed that I forgot to tell her.

annoyed: bực mình

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “polysemous” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nặng bụng, đặc quánh”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    There has been an ____ in the economy.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Scientists study the structure of DNA.

structure: cấu trúc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Please ____ the table after dinner.

  2. 2 Từ “hand out” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bị bỏ mặc, mắc kẹt”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài