Our sales lag behind our competitors.
lag: tụt lại sau
Our sales lag behind our competitors.
lag: tụt lại sau
See if you can deduce how the imperfect tense is used.
deduce: suy luận, suy ra
1 Từ “ask” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
____ is the money you receive after paying all your costs.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ lặt vặt”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The world's richest billionaire Elon Musk has highlighted the deployment of Starlink satellite internet in the northern special zones of Cat Hai and Bach Long Vi, where 10 public access points now offer free connectivity. #Reading
I only have time to clean my teeth.
clean your teeth: đánh răng
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hốc hác”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
____ describes stormy weather.
3 Từ “keep it up” có nghĩa là gì?
1 lượt làm · trung bình 3/3
Many suffixes are productive – still used to create new words.
productive: có tính sản sinh; năng suất
She was annoyed that I forgot to tell her.
annoyed: bực mình
1 Từ “polysemous” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nặng bụng, đặc quánh”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
There has been an ____ in the economy.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Scientists study the structure of DNA.
structure: cấu trúc
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Please ____ the table after dinner.
2 Từ “hand out” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bị bỏ mặc, mắc kẹt”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập