Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

She was annoyed that I forgot to tell her.

annoyed: bực mình

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “polysemous” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nặng bụng, đặc quánh”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    There has been an ____ in the economy.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Scientists study the structure of DNA.

structure: cấu trúc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Please ____ the table after dinner.

  2. 2 Từ “hand out” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bị bỏ mặc, mắc kẹt”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Luyện đọc
Luyện đọc  Learning English from the News

Young people's mental distress is real, according to the head of a new review in the UK

An independent review into mental health has found a rise in mental distress among children and young people, with anxiety, depression, self-harm and eating disorders among the most common issues. Head of the review, Professor Peter Fonagy, says that accusations that young people are overly sensitive are wrong. He says it is now “harder to be young” due to challenges such as economic and employme… #Reading

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Good leaders show empathy for their team.

empathy: sự đồng cảm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

Please fill in this form and sign it.

form: mẫu đơn, tờ khai

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “personalized service” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “menu Tệp”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The decision caused an ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

She bequeathed her house to her niece.

bequeath: để lại (di chúc)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “background” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    A ____ is an informal word for a low-quality newspaper.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “thẳng thắn, trực tiếp”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
3 ngày trước · Thử thách đọc to

If you shop around, you try different shops to see which offers best value.

shop around: đi tham khảo giá

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài