The peach trees bloom just before Tet.
bloom : nở hoa
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
An all-____ holiday includes everything.
A inclusive
B come by
C horns
D distinct
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bảo vệ, duy trì ”?
A appetizing
B servant
C devoted
D uphold
3
Từ “job ad ” có nghĩa là gì?
A tin tuyển dụng
B sự đánh giá
C cứ … luôn cho rồi
D thoát nạn, thoát trách nhiệm
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
High taxes are a burden on small businesses.
burden : gánh nặng
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ “mugging ” có nghĩa là gì?
A luật
B phấn đấu
C vụ cướp giật trên đường
D chiếm ưu thế, thống trị
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhà tài trợ ”?
A give
B edge
C collide with
D sponsor
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
This bag is ____ for business trips.
A practical
B during
C article
D haunt
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
A macabre and chilling account of an unsolved murder.
chilling : rùng rợn
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
Florian is an old school friend.
old friend : bạn lâu năm
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
News was sent by ____ in the 1800s.
A allocate funds
B telegraph
C silicon
D eight
2
Từ “go into recession ” có nghĩa là gì?
A rơi vào suy thoái
B trường đại học
C lịch trình
D khu phố, vùng lân cận
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đường ống ”?
A pipeline
B get rid of
C technology
D arrest
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I’m dubious about his promises.
dubious : đáng ngờ; hoài nghi
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “không phù hợp ”?
A inappropriate
B plot
C resort
D mischief
2
Từ “buoy ” có nghĩa là gì?
A phao
B đóng băng
C mô tả công việc
D đường hầm đi bộ
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
I want to ____ a new car.
A foster
B speed
C bestow
D buy
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!