-
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “học sinh, sinh viên”?
-
2 Từ “prototype” có nghĩa là gì?
-
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Let's go for a walk in the ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “học sinh, sinh viên”?
2 Từ “prototype” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Let's go for a walk in the ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Rockets use jet propulsion.
propulsion: lực đẩy
The company is very hierarchical.
hierarchical: phân cấp, thứ bậc
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “cuối cùng”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
An ____ a day is a healthy snack.
3 Từ “congratulate” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
A few months ago, hardly anyone had heard of her but now she's the toast of Hollywood.
be the toast of: được cả ... ngưỡng mộ
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nâng lên, tăng”?
2 Từ “badge” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Would you like a ____ from the box?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
We had to wear a uniform.
wear: mặc, đeo
Demand for air-conditioner servicing in Singapore more than doubled in September from a year earlier as worsening haze and hot weather prompted households and businesses to seek maintenance. #Reading
The chronology of events is unclear.
chronology: niên đại học; trình tự thời gian
1 Từ “research and development” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(người) Tuy-ni-di”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
A rubber bone is a ____ for dogs.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
"He's gone," she said sadly.
sadly: một cách buồn bã
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập