Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
16 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “học sinh, sinh viên”?

  2. 2 Từ “prototype” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Let's go for a walk in the ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
16 giờ trước · Thử thách đọc to

Rockets use jet propulsion.

propulsion: lực đẩy

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
17 giờ trước · Thử thách đọc to

The company is very hierarchical.

hierarchical: phân cấp, thứ bậc

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
17 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “cuối cùng”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    An ____ a day is a healthy snack.

  3. 3 Từ “congratulate” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
17 giờ trước · Thử thách đọc to

A few months ago, hardly anyone had heard of her but now she's the toast of Hollywood.

be the toast of: được cả ... ngưỡng mộ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
18 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nâng lên, tăng”?

  2. 2 Từ “badge” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Would you like a ____ from the box?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
18 giờ trước · Thử thách đọc to

We had to wear a uniform.

wear: mặc, đeo

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
18 giờ trước · Thử thách đọc to

The chronology of events is unclear.

chronology: niên đại học; trình tự thời gian

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
19 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “research and development” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(người) Tuy-ni-di”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    A rubber bone is a ____ for dogs.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
19 giờ trước · Thử thách đọc to

"He's gone," she said sadly.

sadly: một cách buồn bã

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài