The chronology of events is unclear.
chronology : niên đại học; trình tự thời gian
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ “research and development ” có nghĩa là gì?
A kẻ phạm tội
B buổi tối
C tuân thủ
D phòng Nghiên cứu & Phát triển
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(người) Tuy-ni-di ”?
A lot
B heel
C tunisian
D attempt
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
A rubber bone is a ____ for dogs.
A congratulate
B break
C nicely
D toy
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
"He's gone," she said sadly .
sadly : một cách buồn bã
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nghỉ hưu ”?
A good luck
B retire
C celebrity
D great fun
2
Điền từ còn thiếu vào câu:
The council gave the ____ for the new bridge.
A go-ahead
B location
C story
D facility
3
Từ “pretext ” có nghĩa là gì?
A thuộc công dân, đô thị
B người hướng dẫn, huấn luyện viên
C cái cớ
D không tiếc công sức
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Adverbs of frequency tell us how often.
frequency : tần suất
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
Can you send us a quote for the project?
quote : trích dẫn; báo giá
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ “anthropology ” có nghĩa là gì?
A ở góc phố
B tăng trưởng
C chắc chắn hoàn toàn
D nhân chủng học
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “mới ”?
A bother
B sort sth out
C gloves
D new
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
The view from the top was ____.
A carbon footprint
B awesome
C blood donor
D accede
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Shiftwork can be tiring.
shiftwork : công việc theo ca
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
Students have to sign a ____.
A breathless
B house of representatives
C plagiarism form
D pirate
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “vé một chiều ”?
A outrage
B need
C flag
D single ticket
3
Từ “suntan ” có nghĩa là gì?
A làn da rám nắng
B người cố vấn
C tự hỏi, thắc mắc
D mỏng
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!