Martin Cooper was the inventor of the mobile phone.
inventor: nhà phát minh
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
Martin Cooper was the inventor of the mobile phone.
inventor: nhà phát minh
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Martin Cooper was the inventor of the mobile phone.
inventor: nhà phát minh
1 Từ “original idea” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Police arrested his ____.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(thuộc) văn học”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The fireworks were a great finale to the festival.
finale: đoạn kết, màn cuối
1 Từ “amazing” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đạt mục tiêu”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The old ____ was used to grind rice.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
If you cancel, you may have to pay a cancellation fee.
cancellation fee: phí hủy
Nearly 60% of 15-year-old students in Vietnam failed to reach basic reading proficiency in the 2025 Programme for International Student Assessment (PISA). #Reading
Can you talk us through your CV?
talk someone through: giải thích chi tiết cho ai
1 Từ “thrive” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
We will ____ unemployment.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hùng mạnh”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Saudi Arabians speak Arabic.
saudi arabian: (thuộc) Ả Rập Xê Út
There are many types of politics that do not involve a specific political party. This story talks about several. #Podcast
1 Từ “monster” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
We received an ____ about our prices.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hợp pháp, chính đáng”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập