Cộng đồng học tiếng Anh của EngNote

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

Martin Cooper was the inventor of the mobile phone.

inventor: nhà phát minh

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
16 phút trước · Thử thách đọc to

Martin Cooper was the inventor of the mobile phone.

inventor: nhà phát minh

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
27 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “original idea” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Police arrested his ____.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(thuộc) văn học”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
46 phút trước · Thử thách đọc to

The fireworks were a great finale to the festival.

finale: đoạn kết, màn cuối

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “amazing” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đạt mục tiêu”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The old ____ was used to grind rice.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

If you cancel, you may have to pay a cancellation fee.

cancellation fee: phí hủy

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

Can you talk us through your CV?

talk someone through: giải thích chi tiết cho ai

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “thrive” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    We will ____ unemployment.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hùng mạnh”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Saudi Arabians speak Arabic.

saudi arabian: (thuộc) Ả Rập Xê Út

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “monster” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    We received an ____ about our prices.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hợp pháp, chính đáng”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài