🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tiếp quản ”?
A trip
B breathing
C advertising campaign
D take over
2
Từ “budget ” có nghĩa là gì?
A thấy
B giáo dục đặc biệt
C điên loạn, cuồng loạn
D ngân sách
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
It's hard to ____ that are too ambitious.
A indicate
B scatter
C worthwhile
D achieve goals
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
She summarise d the new policy as progressive and radical.
summarise : tóm tắt
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
We need a reliable cloud provider.
reliable : đáng tin cậy
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ “trend ” có nghĩa là gì?
A xu hướng
B hân hoan
C nút nguồn
D đặt hàng
2
Điền từ còn thiếu vào câu:
We try not to ____ on those occasions.
A parent
B talk shop
C in the meantime
D priority
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “màu sắc ”?
A color
B bland
C baseball
D incapable
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Can I borrow your pen ?
pen : cái bút
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Từ “impact ” có nghĩa là gì?
A tác động, ảnh hưởng
B đang mang thai
C đột ngột
D ngăn kéo
2
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tiếp viên hàng không ”?
A recently
B loyalty card
C entrance exam
D cabin crew
3
Điền từ còn thiếu vào câu:
A ____ tree stood in the middle of the field.
A get on with
B six
C lone
D horror
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
1 lượt làm · trung bình 2/3
They made a substantial profit.
substantial : lớn, đáng kể
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
We drove up a winding mountain road.
winding : ngoằn ngoèo, quanh co
Nghe mẫu
Nghe chậm
Lưu từ vào sổ
Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!
Thích
Bình luận
Ghi âm câu này
Xem bài
🧠 Quiz từ vựng
3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
1
Điền từ còn thiếu vào câu:
I'm ____ nobody was hurt.
A seriously
B defect
C thankful
D central heating
2
Từ “rank ” có nghĩa là gì?
A mở ra cơ hội
B ngô
C cấp bậc, thứ hạng
D hướng ngoại, cởi mở
3
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lượng hấp thụ ”?
A intake
B perform well
C hearing aid
D market research
Nộp bài
Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu
↺ Làm lại
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các từ này vào sổ từ vựng và ôn tập mỗi ngày.
Đăng ký miễn phí
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!