They made a substantial profit.
substantial: lớn, đáng kể
They made a substantial profit.
substantial: lớn, đáng kể
Thirteen specialists from six countries and territories gathered at Hong Ngoc General Hospital in Hanoi on Oct. 17 to discuss advances in hip and knee surgery, including robotics, artificial intelligence and revision procedures. #Reading
We drove up a winding mountain road.
winding: ngoằn ngoèo, quanh co
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
I'm ____ nobody was hurt.
2 Từ “rank” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lượng hấp thụ”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The drug is in clinical trials.
clinical: thuộc lâm sàng; lạnh lùng
1 Từ “beach” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tín chỉ”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Exercise increases your ____ rate.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I misheard her. I thought she said Rita, not Brita.
mishear: nghe nhầm
It's something I feel strongly about.
feel strongly: có quan điểm mạnh mẽ
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ is that we have no money.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nguyên nhân”?
3 Từ “depend” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
A South Korean ninth grader says he used Anthropic's Claude to prove that a 62-faced solid cannot pass through a hole in an identical copy of itself, a claim not yet peer reviewed. #Reading
The government governs the country.
govern: cai trị, quản lý
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập