Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
22 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “anthropology” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “mới”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The view from the top was ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
22 giờ trước · Thử thách đọc to

Shiftwork can be tiring.

shiftwork: công việc theo ca

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
23 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Students have to sign a ____.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “vé một chiều”?

  3. 3 Từ “suntan” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
23 giờ trước · Thử thách đọc to

The audio quality is poor.

audio: âm thanh

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
23 giờ trước · Thử thách đọc to

The office furniture is simple and functional.

functional: hữu dụng, chú trọng chức năng

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
23 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “sadistic” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bác sĩ làm thay”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    They used peaceful ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

We came over the bridge; opp under.

under: bên dưới

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tiếp quản”?

  2. 2 Từ “budget” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    It's hard to ____ that are too ambitious.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

She summarised the new policy as progressive and radical.

summarise: tóm tắt

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài