Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

It's something I feel strongly about.

feel strongly: có quan điểm mạnh mẽ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The ____ is that we have no money.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nguyên nhân”?

  3. 3 Từ “depend” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

The government governs the country.

govern: cai trị, quản lý

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Talk to your doctor if you have a history of ____.

  2. 2 Từ “finally” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “khách tham quan”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 2/3

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

A convection oven cooks food evenly.

convection: sự đối lưu

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

I’m good at geography.

good at: giỏi về

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhân viên, nhân sự”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Someone will ____ your ticket.

  3. 3 Từ “basic” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 2/3

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

He reported the theft at the police station.

police station: đồn cảnh sát

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    A ____ plays the violin.

  2. 2 Từ “mad about sb” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(cỡ) lớn”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 2/3

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài