It's something I feel strongly about.
feel strongly: có quan điểm mạnh mẽ
It's something I feel strongly about.
feel strongly: có quan điểm mạnh mẽ
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ is that we have no money.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nguyên nhân”?
3 Từ “depend” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
A South Korean ninth grader says he used Anthropic's Claude to prove that a 62-faced solid cannot pass through a hole in an identical copy of itself, a claim not yet peer reviewed. #Reading
The government governs the country.
govern: cai trị, quản lý
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Talk to your doctor if you have a history of ____.
2 Từ “finally” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “khách tham quan”?
1 lượt làm · trung bình 2/3
A convection oven cooks food evenly.
convection: sự đối lưu
I’m good at geography.
good at: giỏi về
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhân viên, nhân sự”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Someone will ____ your ticket.
3 Từ “basic” có nghĩa là gì?
1 lượt làm · trung bình 2/3
He reported the theft at the police station.
police station: đồn cảnh sát
What is IELTS really measuring, why does it need to be measured, and how should the result be used to make decisions about a student's future? #Reading
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
A ____ plays the violin.
2 Từ “mad about sb” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(cỡ) lớn”?
1 lượt làm · trung bình 2/3
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập