Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhân viên, nhân sự”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Someone will ____ your ticket.

  3. 3 Từ “basic” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 2/3

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

He reported the theft at the police station.

police station: đồn cảnh sát

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    A ____ plays the violin.

  2. 2 Từ “mad about sb” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(cỡ) lớn”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 2/3

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

The mayor kept her pledge to build new schools.

keep a pledge: giữ cam kết

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

We learn from customer feedback.

feedback: phản hồi, ý kiến đóng góp

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tuổi trưởng thành”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    I went home early ____ I was feeling tired.

  3. 3 Từ “kindness” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

Please show your boarding pass at the gate.

boarding pass: thẻ lên máy bay

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Insurance schemes enable people to ____.

  2. 2 Từ “shoelace” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giảm”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

He grabbed my arm.

grab: chộp lấy

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài