-
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhân viên, nhân sự”?
-
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Someone will ____ your ticket.
-
3 Từ “basic” có nghĩa là gì?
1 lượt làm · trung bình 2/3
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nhân viên, nhân sự”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Someone will ____ your ticket.
3 Từ “basic” có nghĩa là gì?
1 lượt làm · trung bình 2/3
He reported the theft at the police station.
police station: đồn cảnh sát
What is IELTS really measuring, why does it need to be measured, and how should the result be used to make decisions about a student's future? #Reading
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
A ____ plays the violin.
2 Từ “mad about sb” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(cỡ) lớn”?
1 lượt làm · trung bình 2/3
The mayor kept her pledge to build new schools.
keep a pledge: giữ cam kết
We learn from customer feedback.
feedback: phản hồi, ý kiến đóng góp
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tuổi trưởng thành”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
I went home early ____ I was feeling tired.
3 Từ “kindness” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Please show your boarding pass at the gate.
boarding pass: thẻ lên máy bay
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
Insurance schemes enable people to ____.
2 Từ “shoelace” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “giảm”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
He grabbed my arm.
grab: chộp lấy
From linen weaving to flower growing, these five villages are using tourism to generate incomes while preserving their traditional crafts, farming, and cultural heritage. #Reading
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập