-
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
I have a good ____.
-
2 Từ “performance-related” có nghĩa là gì?
-
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồng hồ”?
1 lượt làm · trung bình 3/3
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
I have a good ____.
2 Từ “performance-related” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồng hồ”?
1 lượt làm · trung bình 3/3
Check the punctuation in your email.
punctuation: dấu câu
1 Từ “fascinating” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
They studied ____ history.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “khúc gỗ”?
1 lượt làm · trung bình 2/3
His theory is too abstruse for most students.
abstruse: khó hiểu, uyên thâm
Put a tick next to the correct answer.
tick: dấu tích (✓)
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “khẳng định”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
She has become ____ as a middle-aged mother.
3 Từ “career path” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Tesla has unveiled a redesigned Roadster powered with rocket-style thrusters and said it would start production in 2028, more than a decade after it first showed a next-generation version of its electric sports car. #Reading
The internet changed mankind forever.
mankind: loài người, nhân loại
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “máy tạo nhịp tim”?
2 Từ “worthy” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
She's ____ to talk to.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I don’t want to be dependent on anybody.
dependent on: phụ thuộc vào
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập