Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    I have a good ____.

  2. 2 Từ “performance-related” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồng hồ”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 3/3

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

Check the punctuation in your email.

punctuation: dấu câu

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “fascinating” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    They studied ____ history.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “khúc gỗ”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 2/3

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

His theory is too abstruse for most students.

abstruse: khó hiểu, uyên thâm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

Put a tick next to the correct answer.

tick: dấu tích (✓)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “khẳng định”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    She has become ____ as a middle-aged mother.

  3. 3 Từ “career path” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

The internet changed mankind forever.

mankind: loài người, nhân loại

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “máy tạo nhịp tim”?

  2. 2 Từ “worthy” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    She's ____ to talk to.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 ngày trước · Thử thách đọc to

I don’t want to be dependent on anybody.

dependent on: phụ thuộc vào

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài