The internet changed mankind forever.
mankind: loài người, nhân loại
The internet changed mankind forever.
mankind: loài người, nhân loại
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “máy tạo nhịp tim”?
2 Từ “worthy” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
She's ____ to talk to.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I don’t want to be dependent on anybody.
dependent on: phụ thuộc vào
Can I help with the cooking?
can i help with …?: Tôi giúp … được không?
1 Từ “forecast” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “xả nước”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
There was a two-hour ____ at Heathrow.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
There was a head-on collision on the motorway.
head-on collision: đâm trực diện
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hạn chót”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The restaurant is on the ____ floor.
3 Từ “covet” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I grew up in northern India, in a cluster of small quarters for railway workers. My father worked for the railways on a modest salary and money always had to stretch. I remember my mother at the vegetable stall. She would ask the price, count what she had, and decide. #Reading
The rainy season in Saigon starts in May.
rainy: có mưa, nhiều mưa
I heard the news on the BBC.
the bbc: Đài BBC
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ got caught in a tree.
2 Từ “for ever” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự sống sót”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập